Tài nguyên dạy học

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Ảnh ngẫu nhiên

DSC01123.jpg DSC01124.jpg DSC014881.jpg DSC01482.jpg DSC014791.jpg DSC01478.jpg DSC01477.jpg BDTD_Hiep.png IMG_0071.jpg IMG_00701.jpg IMG_0069.jpg IMG_0068.jpg IMG_0067.jpg IMG_0066.jpg IMG_00653.jpg IMG_00652.jpg IMG_0064.jpg IMG_00631.jpg IMG_0062.jpg

Sắp xếp dữ liệu

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Liên kết Website

    Giáo dục
    Các trường học
    Tin tức-Thời sự
    Hà Tĩnh

    Diễn đàn Thái Yên

    Chức năng chính 1

    Chức năng chính 2

    Thời khóa biểu áp dụng từ 12/10/2009

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phan Công Thái
    Ngày gửi: 23h:03' 09-10-2009
    Dung lượng: 402.5 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người

    THỜI KHOÁ BIỂU
    Áp dụng từ ngày 12 tháng 10 năm 2009

    THỨ TIẾT 6A 6B 6C 6D 6E 7A 7B 7C 7D 8A 8B 8C 8D 8E 9A 9B 9C 9D 9E
    (Toán) (Hà) (Hoà) (Quyên) (Diệp) (Loan) (Diện) (Thảo) (B.Nhung) (Huế) (Thư) (HồngT) (T.Hương) (V.Huyền) (D.Huyền) (Hoa) (Lâm) (H.Anh) (Lê)
    2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
    2 Toán - Toán Toán - Hà Địa - Hoà Toán - Quyên N.Văn - Diệp N.Văn - Loan N.Văn - Diện Toán - Thảo Toán - B.Nhung Toán - Huế N.Văn - Thư Toán - HồngT Toán - T.Hương N.Văn - V.Huyền N.Văn - D.Huyền N.Văn - Hoa Sinh - Lâm Toán - H.Anh Toán - Lê
    3 T.Anh - Hương N.Văn - Bình Toán - Hà ÂN - Hiệp Toán - Thái GDCD - Loan Toán - Lộc T.Anh - Huệ N.Văn - Diện Hoá - V.Thắm Toán - Huế N.Văn - Thư Địa - Hồng T.Anh - Thuý Toán - Lê Tin* - Xuân N.Văn - Hoa T.Dục - B.Hiền Hoá - V. Nga
    4 Sử - Ngọc N.Văn - Bình T.Anh - Hương Sinh - V.Thắm CN - Minh Toán - Lộc Tin - HồngT Sinh - V. Nga Sử - Diện T.Dục - B.Hiền Địa - Hồng Sử - H.Nhung T.Anh - Thuý ÂN - Hiệp Tin* - Xuân Toán - H.Anh Toán - B.Nhung N.Văn - D.Huyền N.Văn - Diệp
    5 Lý - Quyên ÂN - Hiệp Sử - Ngọc T.Anh - Minh Sinh - V.Thắm Lý - Lộc Sử - V.Huyền GDCD - Loan T.Anh - Huệ CN - Thảo Lý - Toán T.Anh - Thuý Tin* - T.Hương Sử - H.Nhung Sử - Bình Hoá - V. Nga Địa - Hoà Tin - Xuân Sinh - Lâm

    3 1 GDCD - Hồng T.Dục - Đường CN - Tuyết Toán - Quyên Sinh - V.Thắm Sử - V.Huyền Tin* - HồngT N.Văn - Loan N.Văn - Diện MT - Tình Toán - Huế N.Văn - Thư Lý - Toán T.Dục - B.Hiền Hoá - V. Nga Địa - Hoà N.Văn - Hoa Toán - H.Anh N.Văn - Diệp
    2 CN - H.Anh Lý - Quyên T.Anh - Hương N.Văn - Hồng T.Anh - Minh N.Văn - Loan Sinh - V. Nga T.Dục - Đường Sử - Diện Toán - Huế T.Dục - B.Hiền Hoá - V.Thắm MT - Tình N.Văn - V.Huyền MT - Bảo N.Văn - Hoa CN - Toán Địa - Hoà Tin* - Xuân
    3 N.Văn - Bình Sinh - Cúc ÂN - Hiệp N.Văn - Hồng Toán - Thái MT - Tình T.Anh - Hương Sử - Diện Địa - Nghệ T.Dục - B.Hiền T.Anh - Thuý Toán - HồngT GDCD - Ngọc Hoá - V.Thắm T.Dục - M.Hòa Sinh - Lâm Toán - B.Nhung Tin* - Xuân CN - Toán
    4 N.Văn - Bình CN - Tuyết T.Dục - Đường Sử - Ngọc Tin - Thái Tin* - HồngT Địa - Nghệ MT - Tình Toán - B.Nhung Sinh - Cúc ÂN - Hiệp T.Dục - B.Hiền N.Văn - V.Huyền T.Anh - Thuý T.Anh - Minh Toán - H.Anh Hóa - Lâm Hoá - V. Nga GDCD - Thư
    5 T.Anh - Thuý Tin - Xuân Sinh - Cúc ÂN - Hiệp GDCD - Hoa Sinh - Lâm MT - Bảo T.Anh - Minh GDCD - Thư Lý - Huế

    4 1 Tin* - B.Nhung Sinh - Cúc Toán - Hà MT - Tình N.Văn - Diệp Sinh - V. Nga GDCD - Loan Toán - Thảo T.Dục - Đường N.Văn - Ngọc Toán - Huế GDCD - D.Huyền T.Dục - B.Hiền Tin - T.Hương Lý - Quyên T.Dục - M.Hòa GDCD - Thư Địa - Hoà Toán - Lê
    2 ÂN - Hiệp Tin* - B.Nhung MT - Tình Toán - Quyên N.Văn - Diệp T.Dục - Đường Toán - Lộc N.Văn - Loan Tin - HồngT N.Văn - Ngọc T.Anh - Thuý Sử - H.Nhung Sinh - Cúc Toán - T.Hương Toán - Lê GDCD - Thư Tin - Xuân N.Văn - D.Huyền Địa - Hoà
    3 T.Anh - Hương N.Văn - Bình Sinh - Cúc Tin* - Thái Địa - Nghệ CN - Lộc Sinh - V. Nga T.Dục - Đường T.Anh - Huệ Tin - Xuân N.Văn - Thư T.Anh - Thuý Hoá - V.Thắm Sử - H.Nhung N.Văn - D.Huyền T.Anh - Minh Toán - B.Nhung T.Dục - B.Hiền Lý - Huế
    4 N.Văn - Bình Toán - Hà T.Anh - Hương CN - Nghệ Tin* - Thái T.Anh - Huệ ÂN - Hiệp Tin - HồngT GDCD - Loan GDCD - Hưởng Hoá - V.Thắm Tin - Xuân CN - Thảo CN - Lộc Địa - Hoà Lý - Huế T.Anh - Minh Hoá - V. Nga T.Dục - B.Hiền
    5 Sinh - Cúc Địa - Nghệ Tin* - Thái Sinh - V.Thắm ÂN - Hiệp Tin - HồngT Lý - Lộc Lý - Lê Sinh - V. Nga Sử - H.Nhung GDCD - Hưởng CN - Thảo Tin - T.Hương T.Anh - Thuý T.Anh - Minh Sử - Bình Lý - Hà T.Anh - Huệ Tin - Xuân

    5 1 MT - Tình Toán - Hà CN - Tuyết N.Văn - Hồng N.Văn - Diệp Sử - V.Huyền T.Dục - Đường N.Văn - Loan Địa - Nghệ Hoá - V.Thắm Sinh - Cúc Toán - HồngT Toán - T.Hương Lý - Toán GDCD - Thư Sinh - Lâm Toán - B.Nhung CN - H.Anh T.Dục - B.Hiền
    2 CN - H.Anh CN - Tuyết GDCD - Hồng T.Dục - Đường T.Anh - Minh T.Anh - Huệ N.Văn - Diện N.Văn - Loan Toán - B.Nhung T.Anh - Thuý N.Văn - Thư Lý - Toán Sinh - Cúc MT - Tình N.Văn - D.Huyền N.Văn - Hoa T.Dục - B.Hiền MT - Bảo N.Văn - Diệp
    3 T.Dục - Đường T.Anh - Hương Toán - Hà CN - Nghệ Toán - Thái Toán - Lộc Sử - V.Huyền Toán - Thảo Tin* - HồngT ÂN - Hiệp N.Văn - Thư Hoá - V.Thắm Sử - H.Nhung Toán - T.Hương Tin - Xuân T.Anh - Minh N.Văn - Hoa Sinh - Lâm MT - Bảo
    4 Toán - Toán T.Dục - Đường Tin - Thái T.Anh - Minh GDCD - Hồng Địa - Nghệ T.Anh - Hương Sử - Diện ÂN - Hiệp CN - Thảo Sử - H.Nhung T.Dục - B.Hiền T.Anh - Thuý Sinh - Cúc Sinh - Lâm Tin - Xuân MT - Bảo N.Văn - D.Huyền T.Anh - Huệ
    5 Sử - H.Nhung Tin* - Xuân T.Anh - Thuý CN - Thảo CN - Lộc

    6 1 Địa - Nghệ Sử - Ngọc N.Văn - H.Nhung Lý - Quyên MT - Tình Toán - Lộc N.Văn - Diện Toán - Thảo Lý - Lê Sinh - Cúc Toán - Huế Địa - Hồng T.Dục - B.Hiền N.Văn - V.Huyền T.Dục - M.Hòa N.Văn - Hoa Địa - Hoà N.V
     
    Gửi ý kiến