Thời khóa biểu áp dụng từ 12/10/2009

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Công Thái
Ngày gửi: 23h:03' 09-10-2009
Dung lượng: 402.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Phan Công Thái
Ngày gửi: 23h:03' 09-10-2009
Dung lượng: 402.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
THỜI KHOÁ BIỂU
Áp dụng từ ngày 12 tháng 10 năm 2009
THỨ TIẾT 6A 6B 6C 6D 6E 7A 7B 7C 7D 8A 8B 8C 8D 8E 9A 9B 9C 9D 9E
(Toán) (Hà) (Hoà) (Quyên) (Diệp) (Loan) (Diện) (Thảo) (B.Nhung) (Huế) (Thư) (HồngT) (T.Hương) (V.Huyền) (D.Huyền) (Hoa) (Lâm) (H.Anh) (Lê)
2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
2 Toán - Toán Toán - Hà Địa - Hoà Toán - Quyên N.Văn - Diệp N.Văn - Loan N.Văn - Diện Toán - Thảo Toán - B.Nhung Toán - Huế N.Văn - Thư Toán - HồngT Toán - T.Hương N.Văn - V.Huyền N.Văn - D.Huyền N.Văn - Hoa Sinh - Lâm Toán - H.Anh Toán - Lê
3 T.Anh - Hương N.Văn - Bình Toán - Hà ÂN - Hiệp Toán - Thái GDCD - Loan Toán - Lộc T.Anh - Huệ N.Văn - Diện Hoá - V.Thắm Toán - Huế N.Văn - Thư Địa - Hồng T.Anh - Thuý Toán - Lê Tin* - Xuân N.Văn - Hoa T.Dục - B.Hiền Hoá - V. Nga
4 Sử - Ngọc N.Văn - Bình T.Anh - Hương Sinh - V.Thắm CN - Minh Toán - Lộc Tin - HồngT Sinh - V. Nga Sử - Diện T.Dục - B.Hiền Địa - Hồng Sử - H.Nhung T.Anh - Thuý ÂN - Hiệp Tin* - Xuân Toán - H.Anh Toán - B.Nhung N.Văn - D.Huyền N.Văn - Diệp
5 Lý - Quyên ÂN - Hiệp Sử - Ngọc T.Anh - Minh Sinh - V.Thắm Lý - Lộc Sử - V.Huyền GDCD - Loan T.Anh - Huệ CN - Thảo Lý - Toán T.Anh - Thuý Tin* - T.Hương Sử - H.Nhung Sử - Bình Hoá - V. Nga Địa - Hoà Tin - Xuân Sinh - Lâm
3 1 GDCD - Hồng T.Dục - Đường CN - Tuyết Toán - Quyên Sinh - V.Thắm Sử - V.Huyền Tin* - HồngT N.Văn - Loan N.Văn - Diện MT - Tình Toán - Huế N.Văn - Thư Lý - Toán T.Dục - B.Hiền Hoá - V. Nga Địa - Hoà N.Văn - Hoa Toán - H.Anh N.Văn - Diệp
2 CN - H.Anh Lý - Quyên T.Anh - Hương N.Văn - Hồng T.Anh - Minh N.Văn - Loan Sinh - V. Nga T.Dục - Đường Sử - Diện Toán - Huế T.Dục - B.Hiền Hoá - V.Thắm MT - Tình N.Văn - V.Huyền MT - Bảo N.Văn - Hoa CN - Toán Địa - Hoà Tin* - Xuân
3 N.Văn - Bình Sinh - Cúc ÂN - Hiệp N.Văn - Hồng Toán - Thái MT - Tình T.Anh - Hương Sử - Diện Địa - Nghệ T.Dục - B.Hiền T.Anh - Thuý Toán - HồngT GDCD - Ngọc Hoá - V.Thắm T.Dục - M.Hòa Sinh - Lâm Toán - B.Nhung Tin* - Xuân CN - Toán
4 N.Văn - Bình CN - Tuyết T.Dục - Đường Sử - Ngọc Tin - Thái Tin* - HồngT Địa - Nghệ MT - Tình Toán - B.Nhung Sinh - Cúc ÂN - Hiệp T.Dục - B.Hiền N.Văn - V.Huyền T.Anh - Thuý T.Anh - Minh Toán - H.Anh Hóa - Lâm Hoá - V. Nga GDCD - Thư
5 T.Anh - Thuý Tin - Xuân Sinh - Cúc ÂN - Hiệp GDCD - Hoa Sinh - Lâm MT - Bảo T.Anh - Minh GDCD - Thư Lý - Huế
4 1 Tin* - B.Nhung Sinh - Cúc Toán - Hà MT - Tình N.Văn - Diệp Sinh - V. Nga GDCD - Loan Toán - Thảo T.Dục - Đường N.Văn - Ngọc Toán - Huế GDCD - D.Huyền T.Dục - B.Hiền Tin - T.Hương Lý - Quyên T.Dục - M.Hòa GDCD - Thư Địa - Hoà Toán - Lê
2 ÂN - Hiệp Tin* - B.Nhung MT - Tình Toán - Quyên N.Văn - Diệp T.Dục - Đường Toán - Lộc N.Văn - Loan Tin - HồngT N.Văn - Ngọc T.Anh - Thuý Sử - H.Nhung Sinh - Cúc Toán - T.Hương Toán - Lê GDCD - Thư Tin - Xuân N.Văn - D.Huyền Địa - Hoà
3 T.Anh - Hương N.Văn - Bình Sinh - Cúc Tin* - Thái Địa - Nghệ CN - Lộc Sinh - V. Nga T.Dục - Đường T.Anh - Huệ Tin - Xuân N.Văn - Thư T.Anh - Thuý Hoá - V.Thắm Sử - H.Nhung N.Văn - D.Huyền T.Anh - Minh Toán - B.Nhung T.Dục - B.Hiền Lý - Huế
4 N.Văn - Bình Toán - Hà T.Anh - Hương CN - Nghệ Tin* - Thái T.Anh - Huệ ÂN - Hiệp Tin - HồngT GDCD - Loan GDCD - Hưởng Hoá - V.Thắm Tin - Xuân CN - Thảo CN - Lộc Địa - Hoà Lý - Huế T.Anh - Minh Hoá - V. Nga T.Dục - B.Hiền
5 Sinh - Cúc Địa - Nghệ Tin* - Thái Sinh - V.Thắm ÂN - Hiệp Tin - HồngT Lý - Lộc Lý - Lê Sinh - V. Nga Sử - H.Nhung GDCD - Hưởng CN - Thảo Tin - T.Hương T.Anh - Thuý T.Anh - Minh Sử - Bình Lý - Hà T.Anh - Huệ Tin - Xuân
5 1 MT - Tình Toán - Hà CN - Tuyết N.Văn - Hồng N.Văn - Diệp Sử - V.Huyền T.Dục - Đường N.Văn - Loan Địa - Nghệ Hoá - V.Thắm Sinh - Cúc Toán - HồngT Toán - T.Hương Lý - Toán GDCD - Thư Sinh - Lâm Toán - B.Nhung CN - H.Anh T.Dục - B.Hiền
2 CN - H.Anh CN - Tuyết GDCD - Hồng T.Dục - Đường T.Anh - Minh T.Anh - Huệ N.Văn - Diện N.Văn - Loan Toán - B.Nhung T.Anh - Thuý N.Văn - Thư Lý - Toán Sinh - Cúc MT - Tình N.Văn - D.Huyền N.Văn - Hoa T.Dục - B.Hiền MT - Bảo N.Văn - Diệp
3 T.Dục - Đường T.Anh - Hương Toán - Hà CN - Nghệ Toán - Thái Toán - Lộc Sử - V.Huyền Toán - Thảo Tin* - HồngT ÂN - Hiệp N.Văn - Thư Hoá - V.Thắm Sử - H.Nhung Toán - T.Hương Tin - Xuân T.Anh - Minh N.Văn - Hoa Sinh - Lâm MT - Bảo
4 Toán - Toán T.Dục - Đường Tin - Thái T.Anh - Minh GDCD - Hồng Địa - Nghệ T.Anh - Hương Sử - Diện ÂN - Hiệp CN - Thảo Sử - H.Nhung T.Dục - B.Hiền T.Anh - Thuý Sinh - Cúc Sinh - Lâm Tin - Xuân MT - Bảo N.Văn - D.Huyền T.Anh - Huệ
5 Sử - H.Nhung Tin* - Xuân T.Anh - Thuý CN - Thảo CN - Lộc
6 1 Địa - Nghệ Sử - Ngọc N.Văn - H.Nhung Lý - Quyên MT - Tình Toán - Lộc N.Văn - Diện Toán - Thảo Lý - Lê Sinh - Cúc Toán - Huế Địa - Hồng T.Dục - B.Hiền N.Văn - V.Huyền T.Dục - M.Hòa N.Văn - Hoa Địa - Hoà N.V
 







Các ý kiến mới nhất