Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >
Phan Công Thái @ 08:15 30/03/2009
Số lượt xem: 867
Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 30/03
THỨ |
TIẾT |
6A(Hà) | 6B(Hoà) | 6C(Thảo) | 6D(Ngọc) |
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ |
| 2 | Toán: Hà | Địa: Hoà | Toán: Thảo | Sử: Ngọc | |
| 3 | GDCD: Loan | Toán: Thảo | Địa: Nghệ | Lý: Trọng | |
| 4 | N.Văn: Ngọc | T.Anh: Thuý | Lý: Trọng | Toán: Hà | |
| 5 | Tin: T.Hương | GDCD: Loan | Sử: Ngọc | T.Anh: Thuý | |
| 3 | 1 | Tin*: T.Hương | CN: Tình | T.Dục: Đường | Toán: Hà |
| 2 | Toán: Hà | Sinh: Nghệ | CN: Tình | Tin*: T.Hương | |
| 3 | Lý: Trọng | Sử: Ngọc | N.Văn: Hồng | Sinh: Nhuận | |
| 4 | T.Anh: Huệ | T.Anh: Thuý | N.Văn: Hồng | MT: Bảo | |
| 5 | |||||
| 4 | 1 | CN: Tình | N.Văn: Hồng | Toán: Thảo | Toán: Hà |
| 2 | Toán: Hà | Tin: Xuân | ÂN: Hiệp | CN: Tình | |
| 3 | T.Dục: Đường | Toán: Thảo | Tin: Xuân | ÂN: Hiệp | |
| 4 | ÂN: Hiệp | T.Dục: Đường | T.Anh: Thuý | GDCD: Loan | |
| 5 | MT: Bảo | ÂN: Hiệp | GDCD: Loan | T.Anh: Thuý | |
| 5 | 1 | N.Văn: Ngọc | CN: Tình | Tin*: Xuân | Tin: T.Hương |
| 2 | Sinh: Nhuận | Tin*: Xuân | T.Anh: Thuý | CN: Tình | |
| 3 | T.Anh: Huệ | T.Anh: Thuý | N.Văn: Hồng | N.Văn: Ngọc | |
| 4 | Sử: Ngọc | Lý: Trọng | Sinh: Nhuận | T.Dục: M.Hòa | |
| 5 | |||||
| 6 | 1 | Địa: Hoà | MT: Bảo | CN: Tình | N.Văn: Ngọc |
| 2 | CN: Tình | N.Văn: Hồng | MT: Bảo | N.Văn: Ngọc | |
| 3 | T.Dục: Đường | N.Văn: Hồng | Toán: Thảo | T.Anh: Thuý | |
| 4 | N.Văn: Ngọc | Toán: Thảo | T.Anh: Thuý | Sinh: Nhuận | |
| 5 | |||||
| 7 | 1 | Toán: Hà | T.Dục: Đường | Toán: Thảo | T.Dục: M.Hòa |
| 2 | Sinh: Nhuận | Sinh: Nghệ | N.Văn: Hồng | N.Văn: Ngọc | |
| 3 | T.Anh: Huệ | N.Văn: Hồng | Sinh: Nhuận | Địa: Nghệ | |
| 4 | N.Văn: Ngọc | Toán: Thảo | T.Dục: Đường | Toán: Hà | |
| 5 | SH Lớp: Hà | SH Lớp: Hoà | SH Lớp: Thảo | SH Lớp: Ngọc |
THỨ |
TIẾT |
7A(Lộc) | 7B(V.Huyền) | 7C(Toán) | 7D(H.Nhung) | 7E(Loan) |
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ |
| 2 | Toán: Lộc | N.Văn: V.Huyền | Lý: Toán | N.Văn: H.Nhung | N.Văn: Loan | |
| 3 | T.Anh: Huệ | Toán: Lộc | ÂN: Hiệp | Lý: Toán | Toán: Thái | |
| 4 | ÂN: Hiệp | Sử: V.Huyền | GD: D.Huyền | Địa: Nghệ | Sử: Diện | |
| 5 | Sử: V.Huyền | Địa: Nghệ | Sinh: VThắm | ÂN: Hiệp | CN: Lê | |
| 3 | 1 | N.Văn: VHuyền | Lý: Toán | Sử: Diện | N.Văn: H.Nhung | N.Văn: Loan |
| 2 | T.Anh: Huệ | N.Văn: V.Huyền | N.Văn: Loan | Toán: Toán | T.D: Đường | |
| 3 | MT: Tình | T.Dục: Đường | Toán: Toán | GDCD: Hoàn | Toán: Thái | |
| 4 | Lý: Toán | CN: H.Anh | CN: Thái | Sinh: V. Nga | Địa: Nghệ | |
| 5 | CN: H.Anh | T.Anh: Huệ | Tin: HồngT | Địa: Nghệ | T.Anh: Minh | |
| 4 | 1 | Toán: Lộc | Tin*: HồngT | T.D: Đường | N.Văn: H.Nhung | Sinh: V. Nga |
| 2 | T.Dục: Đường | Sinh: V.Thắm | N.Văn: Loan | N.Văn: H.Nhung | Tin*: HồngT | |
| 3 | Địa: Nghệ | MT: Tình | Tin*: HồngT | T.Anh: Minh | Toán: Thái | |
| 4 | Tin: HồngT | Toán: Lộc | Địa: Nghệ | Sinh: V. Nga | T.Anh: Minh | |
| 5 | Sinh: Nhuận | Địa: Nghệ | T.Anh: Minh | CN: Lộc | CN: Lê | |
| 5 | 1 | Địa: Nghệ | Sử: V.Huyền | T.Dục: Đường | Toán: Toán | Sinh: V. Nga |
| 2 | CN: H.Anh | T.Anh: Huệ | Toán: Toán | T.Dục: Đường | Địa: Nghệ | |
| 3 | N.Văn: VHuyền | CN: H.Anh | MT: Tình | Sử: Diện | ÂN: Hiệp | |
| 4 | T.Dục: Đường | ÂN: Hiệp | CN: Thái | T.Anh: Minh | Sử: Diện | |
| 5 | ||||||
| 6 | 1 | GDCD: DHuyền | Toán: Lộc | Sử: Diện | Tin*: HồngT | Lý: Toán |
| 2 | Tin*: HồngT | GDCD: D.Huyền | Toán: Toán | Sử: Diện | T.D: Đường | |
| 3 | T.Anh: Huệ | N.Văn: V.Huyền | N.Văn: Loan | Toán: Toán | GDCD: Hoàn | |
| 4 | Toán: Lộc | N.Văn: V.Huyền | N.Văn: Loan | T.Dục: Đường | T.Anh: Minh | |
| 5 | Sử: V.Huyền | Sinh: V.Thắm | T.Anh: Minh | CN: Lộc | Tin: HồngT | |
| 7 | 1 | Sinh: Nhuận | Toán: Lộc | Địa: Nghệ | Toán: Toán | MT: Tình |
| 2 | N.Văn: VHuyền | Tin: HồngT | T.Anh: Minh | MT: Tình | Toán: Thái | |
| 3 | N.Văn: VHuyền | T.Dục: Đường | Sinh: V.Thắm | Tin: HồngT | N.Văn: Loan | |
| 4 | Toán: Lộc | T.Anh: Huệ | Toán: Toán | T.Anh: Minh | N.Văn: Loan | |
| 5 | SH Lớp: Lộc | SH Lớp: VHuyền | SH Lớp: Toán | SH Lớp: H.Nhung | SH Lớp: Loan |
THỨ |
TIẾT |
8A(T.Hương) | 8B(Hoa) | 8C(Thư) | 8D(D.Huyền) | 8E(Huế) |
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ |
| 2 | Toán:T.Hương | N.Văn: Hoa | N.Văn: Thư | N.Văn: D.Huyền | Toán: Huế | |
| 3 | GDCD: Hoa | T.Anh: Hương | MT: Bảo | Lý: Hà | Sinh: Cúc | |
| 4 | Địa: Hoà | Toán:THương | Toán: Huế | Sinh: Cúc | MT: Bảo | |
| 5 | MT: Bảo | Địa: Hoà | T.Anh:Hương | CN: Thảo | GDCD: Hoa | |
| 3 | 1 | Hoá: Nhuận | N.Văn: Hoa | Toán: Huế | Địa: Hoà | N.Văn: Thư |
| 2 | N.Văn: Hoa | Hoá: V.Thắm | T.Dục:B.Hiền | MT: Bảo | Địa: Hoà | |
| 3 | T.Anh: Hương | T.Dục: B.Hiền | N.Văn: Thư | Toán: HồngT | Tin:B.Nhung | |
| 4 | ÂN: Hiệp | Toán:T.Hương | Địa: Hoà | T.Anh: Hương | T.D: B.Hiền | |
| 5 | Tin: B.Nhung | GDCD: Hoa | T.Anh:Hương | ÂN: Hiệp | T.Anh: Thuý | |
| 4 | 1 | Sử: D.Huyền | Hoá: V.Thắm | T.Dục:B.Hiền | Hoá: Nhuận | Toán: Huế |
| 2 | T.Dục: B.Hiền | MT: Bảo | Sinh: Cúc | Sử: D.Huyền | Hoá: Nhuận | |
| 3 | Lý: Hà | T.Anh: Hương | Toán: Huế | Tin: B.Nhung | T.Anh: Thuý | |
| 4 | Hoá: Nhuận | Sinh: Cúc | Hoá: V.Thắm | T.Dục: B.Hiền | Sử: D.Huyền | |
| 5 | T.Anh: Hương | Tin: B.Nhung | Sử: D.Huyền | Sinh: Cúc | CN: Thảo | |
| 5 | 1 | Sinh: Cúc | Lý: Hà | Địa: Hoà | T.Dục: B.Hiền | N.Văn: Thư |
| 2 | Toán:T.Hương | CN: Thảo | T.Anh:Hương | Toán: HồngT | Lý: Hà | |
| 3 | T.Dục: B.Hiền | Sinh: Cúc | N.Văn: Thư | Địa: Hoà | Toán: Huế | |
| 4 | N.Văn: Hoa | Toán:T.Hương | N.Văn: Thư | T.Anh: Hương | Sinh: Cúc | |
| 5 | ||||||
| 6 | 1 | Toán:T.Hương | T.Dục: B.Hiền | Hoá: V.Thắm | GDCD: Hoa | Hoá: Nhuận |
| 2 | N.Văn: Hoa | Địa: Hoà | Sinh: Cúc | Hoá: Nhuận | T.Anh: Thuý | |
| 3 | Tin*: B.Nhung | T.Anh: Hương | GDCD: Hoa | N.Văn:D.Huyền | ÂN: Hiệp | |
| 4 | T.Anh: Hương | Tin*: B.Nhung | ÂN: Hiệp | Toán: HồngT | T.Dục:B.Hiền | |
| 5 | Địa: Hoà | ÂN: Hiệp | CN: Thảo | T.Anh: Hương | Tin*:B.Nhung | |
| 7 | 1 | Toán:T.Hương | Sử: D.Huyền | Toán: Huế | Tin*:B.Nhung | Địa: Hoà |
| 2 | CN: Thảo | N.Văn: Hoa | Tin*:B.Nhung | N.Văn:D.Huyền | Toán: Huế | |
| 3 | Sinh: Cúc | N.Văn: Hoa | Lý: Hà | N.Văn:D.Huyền | N.Văn: Thư | |
| 4 | N.Văn: Hoa | Toán:T.Hương | Tin: B.Nhung | Toán: HồngT | N.Văn: Thư | |
| 5 | SH :T.Hương | SH Lớp: Hoa | SH Lớp: Thư | SH : D.Huyền | SH Lớp: Huế |
THỨ |
TIẾT |
9A(H.Anh) | 9B(Diện) | 9C(Lê) | 9D(Diệp) | 9E(Hoàn) |
| 2 | 1 | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ | Chào cờ |
| 2 | Toán: H.Anh | N.Văn: Diện | Toán: Lê | N.Văn: Diệp | N.Văn: Hoàn | |
| 3 | N.Văn: Hoàn | T.Dục: M.Hòa | N.Văn: Diệp | T.Dục: B.Hiền | Toán: B.Nhung | |
| 4 | Tin*: Xuân | Toán: H.Anh | T.Anh: Huệ | Toán: Lê | T.Dục: B.Hiền | |
| 5 | Tin*: Xuân | T.Anh: Huệ | CN: Huế | Lý: Trọng | Sinh: Cúc | |
| 3 | 1 | Toán: H.Anh | Sử: Tuyết | T.Dục: B.Hiền | Hoá: V. Nga | N.Văn: Hoàn |
| 2 | N.Văn: Hoàn | Toán: H.Anh | Sử: Tuyết | N.Văn: Diệp | T.Anh: Minh | |
| 3 | CN: Huế | N.Văn: Diện | N.Văn: Diệp | T.Anh: Minh | Hoá: V. Nga | |
| 4 | Lý: Trọng | Tin*: Xuân | Sinh: V.Thắm | Sử: H.Nhung | Toán: B.Nhung | |
| 5 | MT: Bảo | Tin*: Xuân | Lý: Trọng | Sinh: V.Thắm | Sử: H.Nhung | |
| 4 | 1 | T.Dục: M.Hòa | Sinh: Cúc | N.Văn: Diệp | Toán: Lê | GDCD: Thư |
| 2 | Lý: Trọng | CN: Huế | Toán: Lê | N.Văn: Diệp | Toán: B.Nhung | |
| 3 | GDCD: Thư | T.Dục: M.Hòa | GDCD: Hưởng | T.Dục: B.Hiền | Địa: Hồng | |
| 4 | T.Anh: Hương | GDCD: Thư | Tin*: Xuân | Sử: H.Nhung | Lý: Trọng | |
| 5 | Hoá: V. Nga | Địa: Hồng | Tin*: Xuân | Lý: Trọng | CN: Huế | |
| 5 | 1 | N.Văn: Hoàn | Sử: Tuyết | N.Văn: Diệp | CN: Huế | Sử: H.Nhung |
| 2 | Sử: H.Nhung | MT: Bảo | N.Văn: Diệp | T.Anh: Minh | N.Văn: Hoàn | |
| 3 | T.Anh: Hương | Lý: Trọng | Hoá: V. Nga | Tin*: Xuân | T.Anh: Minh | |
| 4 | Địa: Hồng | Hoá: V. Nga | Sử: Tuyết | Tin*: Xuân | MT: Bảo | |
| 5 | ||||||
| 6 | 1 | N.Văn: Hoàn | Toán: H.Anh | Toán: Lê | GDCD: Hưởng | Sinh: Cúc |
| 2 | N.Văn: Hoàn | Lý: Trọng | T.Dục: B.Hiền | Sinh: V.Thắm | Toán: B.Nhung | |
| 3 | Toán: H.Anh | Hoá: V. Nga | Lý: Trọng | MT: Bảo | T.Dục: B.Hiền | |
| 4 | Sinh: Cúc | N.Văn: Diện | T.Anh: Huệ | Toán: Lê | Hoá: V. Nga | |
| 5 | Hoá: V. Nga | T.Anh: Huệ | MT: Bảo | Địa: Hồng | Lý: Trọng | |
| 7 | 1 | Sử: H.Nhung | Sinh: Cúc | Hoá: V. Nga | N.Văn: Diệp | N.Văn: Hoàn |
| 2 | T.Dục: M.Hòa | Toán: H.Anh | Sinh: V.Thắm | N.Văn: Diệp | N.Văn: Hoàn | |
| 3 | Toán: H.Anh | N.Văn: Diện | Toán: Lê | Hoá: V. Nga | Tin*: Xuân | |
| 4 | Sinh: Cúc | N.Văn: Diện | Địa: Hồng | Toán: Lê | Tin*: Xuân | |
| 5 | SH Lớp: H.Anh | SH Lớp: Diện | SH Lớp: Lê | SH Lớp: Diệp | SH Lớp: Hoàn |
Phan Công Thái @ 08:15 30/03/2009
Số lượt xem: 867
Số lượt thích:
0 người
 
- Thời khóa biểu số 10 (21/03/09)

Các ý kiến mới nhất